|
STT |
Bắt đầu |
Kết thúc |
Tên vật phẩm |
S.lượng bán ra |
Mô tả |
Giá gốc |
Giá đã giảm |
Server |
|
1 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
20 Khí Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp vũ khí. |
60.000 |
50.000 |
All |
|
2 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
20 Ngự Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp phòng cụ. |
60.000 |
50.000 |
All |
|
3 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
20 Sức Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp trang sức. |
60.000 |
50.000 |
All |
|
4 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Khí Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp vũ khí. |
150.000 |
130.000 |
All |
|
5 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Ngự Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp phòng cụ. |
150.000 |
130.000 |
All |
|
6 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Sức Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp trang sức. |
150.000 |
130.000 |
All |
|
7 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Hộ Linh Phù |
100 |
Bảo vệ trang bị không rớt cấp khi cường hóa
(Trang bị +20 không thể dùng). |
600.000 |
540.000 |
All |
|
8 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Hộ Linh Phù
*Thượng Cấp
|
100 |
Bảo vệ trang bị không rớt cấp khi cường hóa
(Dành cho trang bị +20 trở lên)
|
1.200.000 |
900.000 |
All |
|
9 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Khí Phù |
100 |
Dùng để cường hóa vũ khí + 20 trở lên. |
500.000 |
450.000 |
All |
|
10 |
31/12/2025
(15:00:00) |
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Hộ Phù |
100 |
Dùng để cường hóa phòng cụ + 20 trở lên. |
500.000 |
450.000 |
All |
|
11 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Sức Phù |
100 |
Dùng để cường hóa trang sức + 20 trở lên. |
500.000 |
450.000 |
All |
|
12 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Thủy Khí Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công vũ khí +20 trở lên. |
3.500.000 |
3.150.000 |
All |
|
13 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Thủy Hộ Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công phòng cụ +20 trở lên. |
3.500.000 |
3.150.000 |
All |
|
14 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thượng Thủy Sức Phù |
100
|
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công trang sức +20 trở lên. |
3.500.000 |
3.150.000 |
All |
|
15 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thời Trang Phù |
100
|
Dùng để cường hóa thời trang (Thời trang +20 không thể dùng). |
600.000 |
540.000 |
All |
|
16 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Thủy Tinh Phục Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thời trang thành công (Thời trang +20 không thể dùng). |
4.200.000 |
3.780.000 |
All |
|
17 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Ngoại Trang Vũ Khí Phù |
100 |
Dùng để cường hóa "Ngoại Trang Vũ Khí". |
700.000 |
630.000 |
All |
|
18 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Ngoại Trang Thủy Tinh Phục Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công "Ngoại Trang Vũ Khí" |
4.900.000 |
4.410.000 |
All |
|
Mục Giới Hạn
|
SEVER |
|
|
|
1 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Bảo Hạp Hỏa Thiên |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên
1 trang bị B~SR. |
250,000 |
150,000 |
All |
|
2 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
50 Bảo Hạp Hỏa Thiên |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên
1 trang bị B~SR. |
1,250,000 |
625,000 |
All |
|
3 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
10 Bảo Hạp Ngọc B~SR |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên:
- Ngọc B~SR (ATK).
- Ngọc B~SR (DEF).
- Ngọc B~SR (ATK/DEF). |
600,000 |
240,000 |
All |
|
4 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
20 Bảo Hạp Ngọc B~SR |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên:
- Ngọc B~SR (ATK).
- Ngọc B~SR (DEF).
- Ngọc B~SR (ATK/DEF). |
1,200,000 |
420,000 |
All |
|
5 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
Hiệu Ứng Đặc Biệt 1 |
50 |
Khi dùng sẽ nhận được các hiệu ứng trong 30 ngày như sau:
1. Tăng 8% ATK Tối Thiểu.
2. Tăng 8% ATK Tối Đa.
3. Tăng 13% S.Thương V.Công Tối Thiểu.
4. Tăng 13% S.Thương V.Công Tối Đa.
5. Tăng 15% DEF.
6. Tăng 200 Thêm S.Thương (Cao Thủ).
7. Tăng 200 Giảm S.Thương (Cao Thủ).
8. Tăng 800 HP.
9. Tăng 600 MP. |
400,000 |
320,000 |
All |
|
6 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
Hiệu Ứng Đặc Biệt 2 |
50 |
Khi dùng sẽ nhận được các hiệu ứng trong 30 ngày như sau:
1. ATK vật lý + 5%
2. ATK kỹ năng + 10%
3. DEF + 10% (bao gồm cả chỉ số trang bị)
4. HP +500
5. MP +300 |
300,000 |
210,000 |
All |
|
Mục Thời Trang |
BST |
|
|
1 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc B] Thời Trang Ám Dạ Sứ Giả [Nhiệt] |
20 |
Tăng HP (%) 10%
DEF (%) 10%
P.Thủ V.Công (%) 10%
Né Tránh (%) 8%
Phản Đòn (%) 8%
|
199.000 |
99.000 |
HP 400
MP 250
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
|
|
|
2 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Thời Trang Hoàng Bào Thanh Long Khải [Chân] |
20 |
S.Thương Tối Thiểu (%) 5%
S.Thương Tối Đa (%) 5% |
199.000 |
99.000 |
HP 300
MP 200
DEF
ATK Tối Thiểu 0,5% |
|
3 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Thời Trang Phi Hành Đoàn (Trắng) |
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 19%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 19%
Xuyên DEF 25%
S.Thương Chí Mạng 30%
P.Thủ Chí Mạng 30%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 35% |
249.000 |
149.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 1%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
4 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Thời Trang Lưu Kim Mật Phong (Đen)
|
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Xuyên DEF (%) 35%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 32%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Kháng hiệu ứng bất lợi 30% |
279.000 |
179.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1%
Tăng S.Thương (Boss) (%) 0.5%
|
|
5 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Tử Thần (Cam)
|
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 21%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 21%
Chính Xác (%) 40%
Hấp Huyết (%) 30%
S.Thương Chí Mạng (%) 35%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 30% |
279.000 |
179.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tăng HP (%) 1%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0.5%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
6 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Thời Trang Alice ở xử sở thần tiên |
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 10%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 10%
|
279.000 |
179.000 |
S.thương V.Công Tối Thiểu (%) 0.5%
S.thương V.Công Tối Đa (%) 0.5%
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 1%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 1%
|
|
7 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A] Thời Trang Áo Khoác Thu Đông (Đỏ) |
20 |
Tăng HP (%) 25%
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 25%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 25%
Né Tránh (%) 35%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 35%
Tỷ lệ kháng phòng thủ 40% |
349.000 |
219.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Né Tránh (%) 0,5%
Hấp Huyết 1%
Tăng DEF Theo ATK (%) 0.5%
|
|
8 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A+] Thời Trang Ác Ma (Lam) |
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 22%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 22%
Né Tránh (%) 30%
Hấp Huyết (%) 35%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
S.Thương Chí Mạng (%) 40% |
349.000 |
219.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 0,5%
Chính Xác (%) 0,5%
Né Tránh (%) 0,5%
|
|
9 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc A+] Thời Trang Yukata (Tím) |
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Hấp Huyết (%) 30%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 40% |
799.000 |
249.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Chính Xác (%) 1%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
10 |
31/03/2026
(15:00:00)
|
15/04/2026
(14:59:59)
|
[Bậc S] Thời Trang Aloha (Lam) |
20 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 19%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 19%
S.Thương Chí Mạng (%) 30%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 30%
Tăng S.Thương (PVP) 50%
Tỷ lệ kháng phòng thủ 30% |
1.999.000 |
499.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Hấp Huyết 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1%
P.Thủ Chí Mạng 1%
|