|
STT |
Bắt đầu |
Kết thúc |
Tên vật phẩm |
S.lượng bán ra |
Mô tả |
Giá gốc |
Giá đã giảm |
Server |
|
1 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
20 Khí Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp vũ khí. |
79.000 |
39.000 |
All |
|
2 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
20 Ngự Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp phòng cụ. |
79.000 |
39.000 |
All |
|
3 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
20 Sức Ngọc C |
100 |
Dùng để thăng cấp trang sức. |
79.000 |
39.000 |
All |
|
4 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Khí Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp vũ khí. |
149.000 |
79.000 |
All |
|
5 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Ngự Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp phòng cụ. |
149.000 |
79.000 |
All |
|
6 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Sức Ngọc B |
100 |
Dùng để thăng cấp trang sức. |
149.000 |
79.000 |
All |
|
7 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Hộ Linh Phù |
100 |
Bảo vệ trang bị không rớt cấp khi cường hóa
(Trang bị +20 không thể dùng). |
379.000 |
239.000 |
All |
|
8 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Khí Phù |
100 |
Dùng để cường hóa vũ khí + 20 trở lên. |
249.000 |
149.000 |
All |
|
9 |
31/12/2025
(15:00:00) |
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Hộ Phù |
100 |
Dùng để cường hóa phòng cụ + 20 trở lên. |
249.000 |
149.000 |
All |
|
10 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Sức Phù |
100 |
Dùng để cường hóa trang sức + 20 trở lên. |
249.000 |
149.000 |
All |
|
11 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Thủy Khí Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công vũ khí +20 trở lên. |
279.000 |
179.000 |
All |
|
12 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Thủy Hộ Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công phòng cụ +20 trở lên. |
279.000 |
179.000 |
All |
|
13 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thượng Thủy Sức Phù |
100
|
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công trang sức +20 trở lên. |
279.000 |
179.000 |
All |
|
14 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thời Trang Phù |
100
|
Dùng để cường hóa thời trang (Thời trang +20 không thể dùng). |
179.000 |
99.000 |
All |
|
15 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Thủy Tinh Phục Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thời trang thành công (Thời trang +20 không thể dùng). |
249.000 |
149.000 |
All |
|
16 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Ngoại Trang Vũ Khí Phù |
100 |
Dùng để cường hóa "Ngoại Trang Vũ Khí". |
249.000 |
149.000 |
All |
|
17 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Ngoại Trang Thủy Tinh Phục Phù |
100 |
Tăng ngẫu nhiên 1~3 cấp khi cường hóa thành công "Ngoại Trang Vũ Khí" |
279.000 |
149.000 |
All |
|
Mục Giới Hạn
|
SEVER |
|
|
|
1 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Bảo Hạp Ngọc B~SR |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên:
- Ngọc B~SR (ATK).
- Ngọc B~SR (DEF).
- Ngọc B~SR (ATK/DEF). |
299.000 |
139,000 |
All |
|
2 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
Hiệu Ứng Đặc Biệt 1 |
50 |
Khi dùng sẽ nhận được các hiệu ứng trong 30 ngày như sau:
1. Tăng 8% ATK Tối Thiểu.
2. Tăng 8% ATK Tối Đa.
3. Tăng 13% S.Thương V.Công Tối Thiểu.
4. Tăng 13% S.Thương V.Công Tối Đa.
5. Tăng 15% DEF.
6. Tăng 200 Thêm S.Thương (Cao Thủ).
7. Tăng 200 Giảm S.Thương (Cao Thủ).
8. Tăng 800 HP.
9. Tăng 600 MP. |
249.000 |
149,000 |
All |
|
3 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
Hiệu Ứng Đặc Biệt 2 |
50 |
Khi dùng sẽ nhận được các hiệu ứng trong 30 ngày như sau:
1. ATK vật lý + 5%
2. ATK kỹ năng + 10%
3. DEF + 10% (bao gồm cả chỉ số trang bị)
4. HP +500
5. MP +300 |
249.000 |
99,000 |
All |
|
4 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
3 Hồn Thạch B (Phòng Cụ) |
50 |
Dùng để thăng cấp trang bị chuyển sinh |
1.249.000 |
629,000 |
All |
|
5 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
3 Hoán Cốt Lam Tinh Thạch |
50 |
Dùng để tăng bậc trang bị chuyển sinh |
2.490.000 |
799,000 |
All |
|
6 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
10 Hộp Thức Tỉnh Ti |
50 |
Khi mở sẽ nhận được ngẫu nhiên Thức Tỉnh Ti |
3.499.000 |
1,249,000 |
All |
|
Mục Thời Trang |
BST |
|
|
1 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc -B] Chuyện Tình Núi Alps |
50 |
|
199.000 |
149.000 |
HP 150
MP 100
ATK Tối Thiểu 20
ATK Tối Đa 20
DEF 10
|
|
|
2 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc B] Hải Quân Tình Báo |
50 |
Tăng EXP (%) 10%
Tăng Vàng (%) 10% |
224.000 |
99.000 |
S.Thương V.Công Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương V.Công Tối Đa (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 1%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 1%
|
|
3 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc A+] Tuyết Hồ Dung
|
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 25%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 25% |
279.000 |
249.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
Phòng Thủ Chí Mạng 1%
|
|
4 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc A+] Gia Cát Lượng
|
50 |
S.Thương V.Công Tối Thiểu (%) 10%
S.Thương V.Công Tối Đa (%) 10%
Giảm S.Thương (PVP) (%) 8% |
279.000 |
249.000 |
S.Thương V.Công Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương V.Công Tối Đa (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 1%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 1%
|
|
5 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc A+] Hắc Thiên Thần (Đỏ) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 15%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 15%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 10%
S.Thương Chí Mạng (%) 10%
|
279.000 |
249.000 |
S.Thương V.Công Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương V.Công Tối Đa (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 1%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 1%
|
|
6 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc A+] Bắc Cực (Lục) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 22%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 22%
|
279.000 |
249.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Né Tránh (%) 0,5%
Hấp Huyết 1%
Tăng DEF Theo ATK (%) 0.5%
|
|
7 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc A+] Leo Núi (Lục) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 24%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 24%
Xuyên DEF (%) 40%
Phản Đòn (%) 35%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 40%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 40% |
279.000 |
249.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0.5%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
8 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Bậc A+] Thời Trang Yukata (Tím) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Hấp Huyết (%) 30%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 40% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Chính Xác (%) 1%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
9 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Lý Tiểu Long (Kem) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 22%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 22%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 35%
Giảm S.Thương (PVP) (%) 40%
Kháng hiệu ứng bất lợi 30% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tăng HP (%) 1%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0.5%
S.Thương Chí Mạng 1%
|
|
10 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Hắc Long Võ Sĩ (Đỏ) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 22%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 22% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Xuyên DEF 0.5%
Phản Đòn 0.5%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0.5%
S.Thương Chí Mạng 1%" |
|
11 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Tuần Lộc Đáng Yêu (Trắng) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 25%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 25%
Chính Xác (%) 35%
Giảm S.Thương (%) 30%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 30%
S.Thương Chí Mạng (%) 30%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 35% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 0,5%
Tăng ATK Theo DEF (%) 0,5% |
|
12 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Lý Tiểu Long (Lam Ngọc) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Chính Xác (%) 40%
Hấp Huyết (%) 35%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
Tỷ lệ kháng phòng thủ 30% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 0,5%
Tăng ATK Theo DEF (%) 0,5% |
|
13 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Cánh Lửa (Lam) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Hấp Huyết (%) 30%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 35% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 0,5%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 0,5%
Tăng ATK Theo DEF (%) 0,5% |
|
14 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Thỏ Vui Vẻ |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Né Tránh (%) 35%
Xuyên DEF (%) 35%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
Tỷ lệ kháng phòng thủ 35% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
Phòng Thủ Chí Mạng 1%
Kháng hiệu ứng bất lợi 1% |
|
15 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc AA] Ma Thuật Sư (Hồng) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 22%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 22%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 35%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 40%
Kháng hiệu ứng bất lợi 35% |
349.000 |
279.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Xuyên DEF 1%
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1% |
|
16 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc S-] Kẹp Hạt Dẻ |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 24%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 24%
Xuyên DEF (%) 40%
Phản Đòn (%) 40%
Giảm S.Thương (PVP) (%) 40%
Kháng hiệu ứng bất lợi 35% |
499.000 |
299.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
S.Thương Chí Mạng 1%
Tăng ATK Theo DEF (%) 0,5% |
|
17 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc S] Thỏ Tinh Nghịch (Đỏ) |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Chính Xác (%) 40%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 30%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Giảm S.Thương (PVP) (%) 35% |
799.000 |
349.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
Phòng Thủ Chí Mạng 1%
Tỷ lệ % phát động vận công 1% |
|
18 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc S] Người Bảo Hộ |
50 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 25%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 25%
Xuyên DEF (%) 40%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 35%
S.Thương Chí Mạng (%) 40%
Tỷ lệ kháng phòng thủ 35% |
799.000 |
349.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
Phòng Thủ Chí Mạng 1%
Tỷ lệ % phát động vận công 1% |
|
19 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang Bậc S+] Cấm Vệ Quân (Đen) |
50 |
S.Thương V.Công Tối Thiểu (%) 50%
S.Thương V.Công Tối Đa (%) 50%
Tăng HP (%) 25%
Chính Xác (%) 40%
Giảm S.Thương (%) 40%
Tăng S.Thương (PVP) (%) 40% |
999.000 |
499.000 |
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Tỉ Lệ Chí Mạng 0,5%
Phòng Thủ Chí Mạng 1%
Tỷ lệ % phát động vận công 1% |
|
20 |
17/04/2026
(15:00:00)
|
30/04/2026
(23:59:59)
|
[Thời Trang META] Áo Ấm Inuit (Tím) |
30 |
S.Thương ATK Tối Thiểu (%) 23%
S.Thương ATK Tối Đa (%) 23%
Tỉ Lệ Chí Mạng (%) 80%
Phòng Thủ Chí Mạng (%) 60%
Giảm S.Thương (PVP) (%) 50%
Kháng hiệu ứng bất lợi 60% |
2.999.000 |
1.999.000
|
HP 500
MP 300
ATK Tối Thiểu 200
ATK Tối Đa 200
DEF 60
Xuyên DEF 1%
Hấp Huyết 1% |